Type any word!

"airborne" in Vietnamese

trong không khílây qua không khí

Definition

Điều gì đó ở trong không khí hoặc lan truyền qua không khí, thường dùng cho vật thể hoặc bệnh tật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học hoặc y tế ('airborne virus'). Cũng dùng khi nhắc đến vật thể bay ('airborne troops'). Không phải từ lóng, tính chất trang trọng hoặc trung tính.

Examples

The soldiers jumped from the plane and were airborne within seconds.

Những người lính nhảy khỏi máy bay và chỉ trong vài giây đã **trong không khí**.

Some diseases are airborne and spread quickly.

Một số bệnh **lây qua không khí** và lan rất nhanh.

Dust can become airborne on windy days.

Bụi có thể trở nên **trong không khí** vào những ngày nhiều gió.

After sneezing, tiny airborne particles can stay in the room for a long time.

Sau khi hắt hơi, các hạt nhỏ **trong không khí** có thể tồn tại lâu trong phòng.

Masks help block airborne viruses when you're in a crowd.

Khẩu trang giúp ngăn **virus lây qua không khí** khi bạn ở nơi đông người.

The helicopter was airborne before sunrise, ready for its rescue mission.

Chiếc trực thăng đã **trong không khí** trước khi mặt trời mọc, sẵn sàng cho nhiệm vụ cứu hộ.