"aiming" in Vietnamese
Definition
Nhắm chính xác vào một vật hoặc cố gắng đạt được mục tiêu nào đó. Có thể áp dụng cho cả mục tiêu thực tế và trừu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'aiming' dùng cho cả mục tiêu cụ thể (như camera, súng) và mục tiêu trừu tượng (như 'aiming for success'). Thường dùng với 'for' hay 'at'. Không giống 'guessing' vì mang tính chính xác.
Examples
He is aiming his camera at the bird.
Anh ấy đang **nhắm** máy ảnh vào con chim.
She is aiming to finish her homework before dinner.
Cô ấy **nhắm** hoàn thành bài tập trước bữa tối.
The soldier is aiming at the target.
Người lính đang **nhắm** vào mục tiêu.
I’m aiming for a promotion this year.
Tôi đang **nhắm** tới việc được thăng chức năm nay.
Are you aiming for first place in the race?
Bạn có đang **nhắm** giành vị trí đầu trong cuộc đua không?
He keeps aiming his jokes at me.
Anh ấy cứ **nhắm** những câu đùa vào tôi.