"aid" in Vietnamese
Definition
Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ được dành cho ai đó khi họ gặp khó khăn. Có thể là sự hỗ trợ hằng ngày, chính thức hoặc viện trợ dưới dạng tiền, thức ăn, vật phẩm v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Aid’ thường được dùng trong các tình huống chính thức, báo chí hoặc khi nói về viện trợ nhân đạo, y tế, pháp lý. Trong giao tiếp hằng ngày, ‘help’ phổ biến hơn. Thường kết hợp với ‘viện trợ nước ngoài’, ‘viện trợ tài chính’, ‘sơ cứu’, v.v.
Examples
The nurse came to aid the injured boy.
Y tá đã đến để **viện trợ** cho cậu bé bị thương.
The school gives aid to poor students.
Trường học cung cấp **hỗ trợ** cho học sinh nghèo.
We sent food aid after the storm.
Chúng tôi đã gửi **viện trợ** lương thực sau cơn bão.
The charity is trying to aid families who lost their homes.
Tổ chức từ thiện đang cố gắng **hỗ trợ** các gia đình mất nhà cửa.
She applied for financial aid to pay for college.
Cô ấy đã nộp đơn xin **viện trợ** tài chính để đóng học phí đại học.
Foreign aid alone won't solve the problem.
Chỉ riêng **viện trợ** nước ngoài sẽ không giải quyết được vấn đề.