Type any word!

"ai" in Vietnamese

AI

Definition

AI là viết tắt của trí tuệ nhân tạo, tức là máy tính hoặc máy móc có khả năng học hỏi, xử lý và giải quyết vấn đề như con người.

Usage Notes (Vietnamese)

'AI' luôn được dùng như một từ viết tắt của 'trí tuệ nhân tạo'. Phát âm là 'A-I', rất phổ biến trong công nghệ và đời sống hằng ngày.

Examples

AI can help doctors diagnose diseases faster.

**AI** có thể giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh nhanh hơn.

Many phones use AI for better photos.

Nhiều điện thoại sử dụng **AI** để có ảnh đẹp hơn.

My brother is learning about AI at university.

Anh trai tôi đang học về **AI** ở trường đại học.

I think AI is going to change everything in the next decade.

Tôi nghĩ **AI** sẽ thay đổi mọi thứ trong thập kỷ tới.

Did you see that cool new AI art generator online?

Bạn đã thấy trình tạo tranh nghệ thuật **AI** mới trực tuyến chưa?

Honestly, it’s amazing how fast AI is improving these days.

Thật sự, mình rất ngạc nhiên vì **AI** phát triển nhanh như vậy dạo gần đây.