"ahoy" in Vietnamese
Definition
Từ hô truyền thống của thuỷ thủ để gây chú ý hoặc chào hỏi, thường dùng khi gọi một con tàu hoặc thuyền khác; đôi khi dùng đùa vui khi chào nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất cổ điển, gắn liền với chủ đề biển cả; rất hiếm khi dùng ngoài đời thường trừ khi đùa hoặc trong phim truyện về cướp biển. Cụm 'Land ahoy!' khá quen thuộc.
Examples
The sailor shouted, "Ahoy!" to the passing boat.
Thuỷ thủ hét lớn "**ahoy!**" về phía chiếc thuyền đi qua.
Children said "Ahoy!" pretending to be pirates.
Bọn trẻ hô "**ahoy!**" khi giả làm cướp biển.
They heard someone call "Ahoy!" from a distance.
Họ nghe thấy ai đó gọi "**ahoy!**" từ xa.
When our boat got close, the captain called out, "Land ahoy!"
Khi thuyền sắp đến gần, thuyền trưởng hô lớn: "Land **ahoy!**"
He greeted his friends with a loud "Ahoy!" just for fun.
Anh ấy chào bạn bè bằng tiếng "**ahoy!**" to rõ chỉ để cho vui.
You’ll hear "ahoy" a lot if you watch pirate movies.
Nếu bạn xem phim cướp biển, bạn sẽ nghe "**ahoy**" rất nhiều.