"agriculture" in Vietnamese
Definition
Hoạt động trồng trọt và chăn nuôi gia súc để lấy lương thực, nguyên liệu hoặc sản phẩm khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nông nghiệp' thường dùng trong bối cảnh học thuật, kinh tế hoặc kỹ thuật như 'nông nghiệp hiện đại', 'nông nghiệp bền vững'. Không dùng cho làm vườn nhỏ trong gia đình.
Examples
Agriculture is important for producing food.
**Nông nghiệp** rất quan trọng để sản xuất lương thực.
Many people work in agriculture in rural areas.
Nhiều người làm việc trong lĩnh vực **nông nghiệp** ở vùng nông thôn.
Modern agriculture uses machines and technology.
**Nông nghiệp** hiện đại sử dụng máy móc và công nghệ.
Sustainable agriculture helps protect the environment.
**Nông nghiệp** bền vững giúp bảo vệ môi trường.
Without agriculture, cities wouldn't have enough food to eat.
Nếu không có **nông nghiệp**, các thành phố sẽ không có đủ thức ăn.
My grandfather spent his whole life working in agriculture.
Ông tôi đã dành cả cuộc đời mình làm việc trong ngành **nông nghiệp**.