"agricultural" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến trồng trọt, chăn nuôi hoặc lĩnh vực sản xuất lương thực, thực phẩm từ nông nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các từ như 'sản phẩm nông nghiệp', 'đất nông nghiệp', 'công nghiệp nông nghiệp'. Từ này không chỉ người mà chỉ ngành, vùng, sản phẩm liên quan đến nông nghiệp.
Examples
Many people live in agricultural areas.
Nhiều người sống ở các khu vực **nông nghiệp**.
This country exports many agricultural products.
Đất nước này xuất khẩu rất nhiều sản phẩm **nông nghiệp**.
He works for an agricultural company.
Anh ấy làm việc cho một công ty **nông nghiệp**.
The region’s agricultural traditions go back hundreds of years.
Truyền thống **nông nghiệp** của vùng này đã có từ hàng trăm năm trước.
With droughts happening more often, agricultural workers are facing new challenges.
Khi hạn hán xảy ra thường xuyên hơn, công nhân **nông nghiệp** phải đối mặt với nhiều thách thức mới.
They’re planning to host an agricultural fair in the fall.
Họ dự định tổ chức hội chợ **nông nghiệp** vào mùa thu.