"agreements" in Vietnamese
Definition
Khi hai hay nhiều bên cùng đồng ý với nhau về điều gì đó, có thể bằng văn bản hoặc lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong môi trường kinh doanh, pháp lý hay các tình huống chính thức. 'sign agreements' là ký kết, 'reach agreements' là đạt được thỏa thuận, 'break agreements' là phá vỡ thỏa thuận.
Examples
The two companies signed agreements last week.
Hai công ty đã ký **thỏa thuận** vào tuần trước.
Countries make agreements to keep peace.
Các quốc gia đưa ra **thỏa thuận** để giữ gìn hòa bình.
We had several agreements before starting the project.
Chúng tôi đã có một số **thỏa thuận** trước khi bắt đầu dự án.
There were a lot of agreements that needed to be checked by lawyers.
Có rất nhiều **hợp đồng** cần được luật sư kiểm tra.
All agreements must be in writing to avoid problems later.
Tất cả các **thỏa thuận** phải được ghi bằng văn bản để tránh rắc rối sau này.
After hours of discussion, the team finally reached several agreements.
Sau nhiều giờ thảo luận, nhóm cuối cùng cũng đạt được một số **thỏa thuận**.