Type any word!

"agreement" in Vietnamese

thỏa thuậnhợp đồng

Definition

Khi nhiều người hoặc nhóm có cùng ý kiến, hoặc có một cam kết hay thỏa thuận chính thức giữa các bên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thỏa thuận' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn bản chính thức. 'Ký thỏa thuận' và 'đạt được thỏa thuận' là các cụm phổ biến. Không nên nhầm với 'deal', vốn thường không chính thức.

Examples

We finally reached an agreement on the price.

Cuối cùng chúng tôi đã đạt được **thỏa thuận** về giá.

The two friends were in agreement about the movie.

Hai người bạn cùng có **thỏa thuận** về bộ phim đó.

They signed an agreement last week.

Họ đã ký **thỏa thuận** vào tuần trước.

Before we move forward, I want the agreement in writing.

Trước khi tiến xa, tôi muốn có **thỏa thuận** bằng văn bản.

It took months, but both sides came to an agreement.

Phải mất nhiều tháng, nhưng cuối cùng hai bên cũng đạt được **thỏa thuận**.

Just to be clear, we don't have an agreement yet.

Cho rõ ràng, chúng ta vẫn chưa có **thỏa thuận** đâu.