Type any word!

"agreeing" in Vietnamese

đồng ý

Definition

Hành động nói đồng ý, có cùng ý kiến hoặc chấp nhận điều gì đó. Cũng có thể là chấp nhận đề nghị của ai đó hoặc tin rằng điều gì đó là đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Agreeing' thường dùng khi mọi người đạt được cùng ý kiến hoặc chấp nhận điều gì đó. Hay gặp cả trong giao tiếp hằng ngày và tình huống trang trọng. Phân biệt giữa 'agreeing with someone' và 'agreeing to something'.

Examples

He is agreeing with his friend about the plan.

Anh ấy đang **đồng ý** với bạn về kế hoạch.

The teacher is agreeing to let us go early.

Cô giáo đang **đồng ý** để chúng tôi về sớm.

They are agreeing on the best place to eat.

Họ đang **đồng ý** về nơi ăn ngon nhất.

"So we're all agreeing that this is the best option?"

"Vậy tất cả chúng ta đang **đồng ý** đây là lựa chọn tốt nhất?"

She's not just agreeing because everyone else does—she means it.

Cô ấy không chỉ **đồng ý** vì mọi người cũng đồng ý—cô ấy thật sự nghĩ vậy.

Agreeing to the new schedule wasn't easy for him.

**Đồng ý** với lịch mới không dễ dàng với anh ấy.