"agreed" in Vietnamese
Definition
Dùng khi mọi người có cùng ý kiến hoặc đã đưa ra quyết định chung. Cũng chỉ những điều đã được tất cả cùng chấp nhận hoặc sắp xếp từ trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau động từ 'be': 'Chúng tôi đã agreed.' Trang trọng và cố định hơn 'đồng ý'. Hay gặp trong các cụm như 'agreed price', 'agreed time'. Không dùng như động từ quá khứ đơn ('She agreed to help').
Examples
We agreed on a time to meet.
Chúng tôi đã **thống nhất** thời gian gặp.
The price was agreed yesterday.
Giá đã được **thống nhất** vào hôm qua.
After the talk, everyone agreed.
Sau khi trao đổi, mọi người đều **đồng ý**.
So we're agreed—no emails after 8 p.m.
Vậy chúng ta đã **thống nhất**—không gửi email sau 8 giờ tối.
We finally reached an agreed plan.
Cuối cùng chúng tôi đã đạt được một kế hoạch **đã thống nhất**.
I thought we had agreed to keep this quiet.
Tôi tưởng chúng ta đã **thống nhất** giữ chuyện này bí mật.