"agree" em Vietnamese
đồng ý
Definição
Có cùng ý kiến với ai đó hoặc chấp nhận một đề nghị hoặc ý tưởng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng 'agree with' cho người, 'agree to' cho đề xuất. 'Agree' được dùng trong cả văn nói và viết, trang trọng hoặc thân mật. Không sử dụng cho sự thật—hãy dùng 'accept' hoặc 'acknowledge'.
Exemplos
I agree with you.
Tôi **đồng ý** với bạn.
Do you agree with this idea?
Bạn có **đồng ý** với ý tưởng này không?
They agreed to help us.
Họ đã **đồng ý** giúp chúng tôi.
We don’t always agree, but that’s okay.
Chúng tôi không phải lúc nào cũng **đồng ý**, nhưng như vậy cũng không sao.
If you agree, please sign here.
Nếu bạn **đồng ý**, hãy ký vào đây.
Let’s just agree to disagree.
Chúng ta hãy **đồng ý** mỗi người đều có ý kiến riêng.