Type any word!

"agony" in Vietnamese

đau đớn tột cùngthống khổ

Definition

Trạng thái đau đớn hoặc khổ sở cực độ về thể xác hoặc tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho cảm giác khó chịu nhẹ mà chỉ diễn tả nỗi đau khổ cực độ. Các cụm như 'in agony' dùng cho thể xác lẫn tinh thần.

Examples

He screamed in agony after breaking his leg.

Anh ấy la lên vì **đau đớn tột cùng** khi bị gãy chân.

Waiting for the test results was pure agony.

Chờ đợi kết quả xét nghiệm đúng là **thống khổ**.

The prisoner was in constant agony.

Tù nhân luôn ở trong tình trạng **đau đớn tột cùng**.

She hid her agony behind a smile at the party.

Cô ấy giấu **đau đớn tột cùng** bằng nụ cười ở bữa tiệc.

He was in emotional agony after the breakup.

Sau khi chia tay, anh rơi vào **đau đớn tột cùng** về tinh thần.

The crowd watched in agony as their team lost at the last second.

Đám đông nhìn đội mình thua vào giây cuối trong sự **thống khổ**.