"aggressively" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó với sự quyết tâm hoặc mạnh mẽ, đôi khi sẵn sàng tranh cãi hay cạnh tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm các động từ như 'push', 'market', 'pursue' để diễn tả sự chủ động hoặc mạnh mẽ; có thể mang ý nghĩa tiêu cực (quá mức), hoặc chỉ đơn giản là quyết liệt, tuỳ bối cảnh.
Examples
She spoke aggressively to the manager.
Cô ấy đã nói chuyện với quản lý một cách **quyết liệt**.
The company is aggressively expanding overseas.
Công ty đang mở rộng ra nước ngoài một cách **quyết liệt**.
He aggressively defended his opinion.
Anh ấy đã bảo vệ quan điểm của mình một cách **quyết liệt**.
They've been aggressively marketing their new product all month.
Họ đã **quảng bá** sản phẩm mới của mình một cách **quyết liệt** suốt cả tháng.
If you negotiate too aggressively, you might lose the deal.
Nếu bạn đàm phán quá **quyết liệt**, bạn có thể mất hợp đồng.
He drove aggressively through rush hour traffic.
Anh ấy lái xe một cách **quyết liệt** trong giờ cao điểm.