"aggravated" in Indonesian
Definition
Chỉ điều gì đó trở nên nghiêm trọng hoặc tồi tệ hơn, hoặc miêu tả người rất tức giận hay khó chịu. Trong luật pháp, từ này dùng với tội danh có mức độ nghiêm trọng cao hơn.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong pháp lý như 'aggravated assault', nghĩa là mức độ nghiêm trọng tăng. Khi miêu tả người, mức độ mạnh hơn 'annoyed', không dùng cho trường hợp nhẹ.
Examples
The injury was aggravated by running on it.
Chấn thương đã bị **trầm trọng hơn** vì chạy.
He sounded aggravated during the meeting.
Anh ấy nghe có vẻ **rất bực bội** trong buổi họp.
The situation became aggravated after the argument.
Tình huống đã **trở nên trầm trọng hơn** sau cuộc cãi vã.
He was charged with aggravated robbery because he used a weapon.
Anh ta bị buộc tội cướp có **tăng nặng** vì đã dùng vũ khí.
You look really aggravated—want to talk about it?
Bạn trông **rất bực bội**—muốn chia sẻ không?
Her aggravated tone made it clear she had lost patience.
Giọng **rất bực bội** của cô ấy cho thấy cô ấy đã hết kiên nhẫn.