"agency" in Vietnamese
Definition
Đây là tổ chức cung cấp một dịch vụ nhất định, như quảng cáo, du lịch hoặc hoạt động nhà nước. Ngoài ra, còn có nghĩa là khả năng làm chủ hoặc kiểm soát của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
'agency' chủ yếu dùng để chỉ tổ chức công ty: 'đại lý quảng cáo', 'đại lý du lịch', 'cơ quan nhà nước'. Trong thảo luận học thuật hoặc xã hội, nó có thể chỉ quyền tự chủ của cá nhân. Đừng nhầm lẫn với 'agent' là người.
Examples
She works at a travel agency near the station.
Cô ấy làm việc tại một **đại lý** du lịch gần nhà ga.
The government agency sent us a letter.
**Cơ quan** chính phủ đã gửi cho chúng tôi một lá thư.
The story gives children a sense of agency.
Câu chuyện giúp trẻ cảm nhận được **quyền chủ động** của mình.
We hired an ad agency to help launch the product.
Chúng tôi đã thuê một **đại lý** quảng cáo để giúp ra mắt sản phẩm.
One thing I liked about the job was the feeling of agency.
Điều tôi thích ở công việc này là cảm giác có **quyền chủ động**.
It’s not just about money — people want agency over their own lives.
Không chỉ là tiền bạc — người ta muốn có **quyền chủ động** với cuộc sống của mình.