"aged" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật đã có tuổi, già đi hoặc ở một độ tuổi xác định. Cũng dùng cho thực phẩm, đồ uống được bảo quản lâu như phô mai hay rượu để tăng hương vị.
Usage Notes (Vietnamese)
'aged 10' nghĩa là '10 tuổi'; với thực phẩm như 'aged cheese' nghĩa là để lâu cho ngon hơn. Khi nói về người, dùng từ nhẹ nhàng hơn như 'cao tuổi', 'người lớn tuổi' thay cho 'aged' để lịch sự.
Examples
He lives with his aged parents.
Anh ấy sống với bố mẹ **cao tuổi** của mình.
She adopted a dog aged three.
Cô ấy nhận nuôi một con chó **3 tuổi**.
The restaurant serves aged cheese.
Nhà hàng phục vụ phô mai **ủ lâu**.
Many aged wines taste better than young ones.
Nhiều loại rượu vang **ủ lâu** có vị ngon hơn loại trẻ.
She volunteers at a home for the aged.
Cô ấy làm tình nguyện ở viện dưỡng lão cho người **cao tuổi**.
Their dog has really aged over the winter.
Con chó của họ đã thực sự **già đi** trong mùa đông này.