Введите любое слово!

"against" in Vietnamese

chống lạidựa vào

Definition

Dùng để chỉ sự tiếp xúc với vật gì, phản đối điều gì đó, hoặc để ngăn chặn điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho tiếp xúc vật lý ('against the wall'), phản đối ('against the plan'), hoặc ngăn cấm ('against the rules'). Không giống 'versus' (trong thi đấu).

Examples

The chair is placed against the wall.

Chiếc ghế được đặt **dựa vào** tường.

She is against the idea of going out tonight.

Cô ấy **chống lại** ý tưởng đi ra ngoài tối nay.

We need to fight against pollution.

Chúng ta cần đấu tranh **chống lại** ô nhiễm.

Hold the ladder firmly against the wall so it doesn't slip.

Giữ chắc cái thang **dựa vào** tường để nó không bị trượt.

I’m totally against eating junk food every day.

Tôi hoàn toàn **chống lại** việc ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày.

They voted against the new policy at the meeting.

Họ đã bỏ phiếu **chống lại** chính sách mới trong cuộc họp.