"afterwards" in Vietnamese
Definition
Một hành động hoặc sự kiện xảy ra sau khi một điều gì đó khác kết thúc. Thường dùng để nói về thời điểm tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong nói và viết. Thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối câu. Ý chính là để chỉ thời gian, chứ không phải vị trí.
Examples
We had dinner and went for a walk afterwards.
Chúng tôi ăn tối rồi **sau đó** đi dạo.
She felt tired afterwards.
Cô ấy cảm thấy mệt **sau đó**.
Finish your homework first, and play afterwards.
Làm bài tập xong rồi **sau đó** hãy chơi.
The meeting was tense, but we laughed about it afterwards.
Cuộc họp căng thẳng, nhưng **sau đó** chúng tôi đã cười về nó.
I didn't understand what he meant until afterwards.
Tôi không hiểu ý anh ấy cho đến **sau đó**.
Let's grab coffee afterwards if you have time.
Nếu bạn có thời gian thì chúng ta đi uống cà phê **sau đó** nhé.