Type any word!

"aftershave" in Vietnamese

nước dưỡng sau khi cạo râukem dưỡng sau khi cạo râu

Definition

Nước, kem hoặc gel có mùi thơm dùng cho da sau khi cạo râu, giúp làm dịu da và tạo mùi dễ chịu, thường dành cho nam giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường không đếm được: 'some aftershave'. Chủ yếu dùng cho nam giới. Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu có cồn. Thường dùng: 'thoa aftershave', 'mùi aftershave', 'aftershave lotion'. Đôi khi dùng như nước hoa nhẹ.

Examples

He put aftershave on his face after shaving.

Anh ấy đã thoa **nước dưỡng sau khi cạo râu** lên mặt sau khi cạo.

The bottle of aftershave is on the bathroom shelf.

Chai **nước dưỡng sau khi cạo râu** ở trên kệ phòng tắm.

Some men use aftershave to smell nice.

Một số nam giới dùng **nước dưỡng sau khi cạo râu** để thơm hơn.

Don't forget to pack your aftershave for the trip!

Đừng quên mang theo **nước dưỡng sau khi cạo râu** cho chuyến đi nhé!

His new aftershave has a really fresh scent.

**Nước dưỡng sau khi cạo râu** mới của anh ấy có mùi rất tươi mát.

He accidentally spilled aftershave all over the sink.

Anh ấy vô tình làm đổ **nước dưỡng sau khi cạo râu** đầy bồn rửa mặt.