Ketik kata apa saja!

"africans" in Vietnamese

người châu Phi

Definition

Người đến từ châu Phi hoặc có nguồn gốc châu Phi. Từ này dùng cho mọi quốc gia trên lục địa châu Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người châu Phi' luôn viết hoa, chỉ nhóm người. Dùng cho cả người đang sống ở châu Phi và người gốc châu Phi ở nơi khác. Nên sử dụng với sự tôn trọng.

Examples

There are over a billion Africans living on the continent.

Có hơn một tỷ **người châu Phi** đang sống ở lục địa này.

Many Africans speak more than one language.

Nhiều **người châu Phi** nói được nhiều hơn một ngôn ngữ.

Africans have rich and diverse traditions.

**Người châu Phi** có truyền thống phong phú và đa dạng.

During the festival, Africans from all regions come together.

Trong lễ hội, **người châu Phi** từ mọi vùng kết nối với nhau.

It's important to recognize the achievements of Africans around the world.

Điều quan trọng là công nhận thành tựu của **người châu Phi** trên khắp thế giới.

Some Africans move abroad for education or work opportunities.

Một số **người châu Phi** di chuyển ra nước ngoài để học tập hoặc kiếm việc.