"african" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật xuất xứ từ châu Phi. Có thể dùng làm tính từ hoặc danh từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ, như trong 'African music', 'African country'. Nên dùng quốc tịch cụ thể nếu biết rõ (ví dụ: 'Kenyan'). Luôn viết hoa 'African'.
Examples
She loves African art.
Cô ấy yêu thích nghệ thuật **châu Phi**.
He is an African student.
Anh ấy là sinh viên **châu Phi**.
We ate African food for dinner.
Chúng tôi ăn món **châu Phi** vào bữa tối.
The festival had a strong African influence, especially in the music.
Lễ hội có ảnh hưởng **châu Phi** rất rõ, đặc biệt là trong âm nhạc.
She’s doing research on African history at university.
Cô ấy đang nghiên cứu về lịch sử **châu Phi** ở trường đại học.
Several Africans in the group shared their experiences of moving abroad.
Một số **người châu Phi** trong nhóm đã chia sẻ trải nghiệm định cư nước ngoài của họ.