"afloat" in Vietnamese
Definition
Nói về vật nổi trên mặt nước hoặc một người/công ty vẫn tiếp tục tồn tại, đặc biệt là về tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (vật trên mặt nước) và nghĩa bóng (tồn tại về tài chính, kinh doanh). Cụm như 'giữ doanh nghiệp nổi' nghĩa là duy trì không phá sản.
Examples
The boat stayed afloat in the storm.
Chiếc thuyền vẫn **nổi** trong cơn bão.
We need money to keep the business afloat.
Chúng ta cần tiền để giữ cho doanh nghiệp **tồn tại**.
Leaves were afloat on the pond.
Những chiếc lá **nổi** trên mặt ao.
After months of hard work, we're finally staying afloat.
Sau nhiều tháng làm việc vất vả, cuối cùng chúng tôi cũng **đã duy trì được**.
She managed to keep herself afloat after losing her job.
Cô ấy vẫn **duy trì được bản thân** sau khi mất việc.
Even though bills keep coming, we're just barely afloat right now.
Dù hóa đơn liên tục tới, chúng tôi chỉ vừa **đủ duy trì** lúc này.