Type any word!

"affordable" in Vietnamese

giá cả phải chăng

Definition

Một thứ gì đó được xem là giá cả không quá cao, hầu hết mọi người đều có thể trả được.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trước danh từ như 'giá cả phải chăng', 'nhà ở giá rẻ'. Nghĩa là giá hợp lý, không phải rẻ nhất nhưng phù hợp với đại đa số.

Examples

We are looking for an affordable apartment to rent.

Chúng tôi đang tìm một căn hộ **giá cả phải chăng** để thuê.

Healthy food should be affordable for everyone.

Thực phẩm lành mạnh nên **giá cả phải chăng** cho mọi người.

This store sells affordable clothes.

Cửa hàng này bán quần áo **giá cả phải chăng**.

Is there any affordable housing in this city anymore?

Còn nhà ở nào **giá cả phải chăng** ở thành phố này không?

Many people can’t find affordable childcare these days.

Ngày nay nhiều người không thể tìm được dịch vụ giữ trẻ **giá cả phải chăng**.

The new phone is surprisingly affordable given all its features.

Chiếc điện thoại mới này **giá cả phải chăng** một cách đáng ngạc nhiên với tất cả tính năng của nó.