Digite qualquer palavra!

"afford" em Vietnamese

có khả năng chi trảđủ khả năng

Definição

Có đủ tiền, thời gian hoặc nguồn lực để làm hoặc mua cái gì đó mà không gặp khó khăn lớn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi với danh từ hoặc động từ nguyên mẫu, như 'afford a car', 'afford to buy a car'. Chủ yếu dùng trong câu phủ định và nghi vấn, và có thể nói về thời gian hoặc rủi ro.

Exemplos

We can't afford a new car right now.

Hiện tại chúng tôi không **có khả năng chi trả** cho một chiếc xe mới.

Can you afford this phone?

Bạn có **đủ khả năng** mua chiếc điện thoại này không?

I can't afford to miss another day of work.

Tôi không **đủ khả năng** nghỉ làm thêm một ngày nào nữa.

With rent going up again, we're barely affording groceries.

Tiền thuê nhà lại tăng, chúng tôi chỉ vừa đủ **có khả năng mua thực phẩm**.

We can't afford to wait much longer.

Chúng tôi không **đủ khả năng** chờ đợi lâu hơn nữa.

Honestly, I can't afford another mistake on this project.

Thành thật mà nói, tôi không **đủ khả năng** mắc thêm một sai lầm nào nữa trong dự án này.