"affidavits" in Vietnamese
Definition
Các văn bản được viết và tuyên thệ dưới lời thề, dùng làm bằng chứng hợp pháp tại tòa án hoặc thủ tục chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong bối cảnh pháp lý, không sử dụng cho các phát biểu thông thường. 'Affidavits' phải được ký và thường phải có chứng thực.
Examples
The lawyers collected all the affidavits before the trial.
Các luật sư đã thu thập tất cả các **bản khai có tuyên thệ** trước phiên tòa.
He signed several affidavits for the court case.
Anh ấy đã ký nhiều **bản khai có tuyên thệ** cho vụ kiện.
The judge reviewed the affidavits carefully.
Thẩm phán đã xem xét kỹ lưỡng các **bản khai có tuyên thệ**.
We had to submit multiple affidavits from witnesses to prove our case.
Chúng tôi phải nộp nhiều **bản khai có tuyên thệ** từ các nhân chứng để chứng minh vụ án.
Sometimes, affidavits are required for immigration applications.
Đôi khi, các **bản khai có tuyên thệ** là yêu cầu đối với hồ sơ di trú.
His lawyer prepared the affidavits overnight so they’d be ready for court in the morning.
Luật sư của anh ấy đã chuẩn bị các **bản khai có tuyên thệ** suốt đêm để sẵn sàng cho phiên tòa sáng hôm sau.