Type any word!

"affections" in Vietnamese

tình cảmlòng yêu thương

Definition

Tình cảm là những cảm xúc yêu thương, gắn bó hoặc trìu mến đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường là mối liên hệ tình cảm ấm áp giữa con người với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Affections’ thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, hiếm khi gặp trong hội thoại hàng ngày. Hay xuất hiện dưới dạng số nhiều, ví dụ: 'win someone's affections' nghĩa là chiếm được tình cảm của ai đó.

Examples

He tried to win her affections with flowers.

Anh ấy cố gắng chinh phục **tình cảm** của cô bằng hoa.

Children need the affections of their parents.

Trẻ em cần **tình cảm** của cha mẹ.

She expressed her affections through hugs.

Cô ấy thể hiện **tình cảm** bằng những cái ôm.

His affections seemed to shift over time.

**Tình cảm** của anh ấy dường như đã thay đổi theo thời gian.

She was unsure of his true affections.

Cô ấy không chắc chắn về **tình cảm** thật sự của anh.

It's clear that his affections lie elsewhere now.

Rõ ràng **tình cảm** của anh ấy giờ đã dành cho nơi khác.