Введите любое слово!

"affairs" in Vietnamese

công việcvấn đềquan hệ tình ái

Definition

'Affairs' là những việc, vấn đề cá nhân, công việc hoặc công việc của ai đó. Từ này cũng chỉ mối quan hệ tình cảm bí mật, nhất là khi một người đã kết hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều: 'personal affairs', 'foreign affairs', 'family affairs' thường chỉ công việc/chuyện cá nhân. 'An affair' thường là chuyện tình bí mật, nhưng 'affairs' có thể vừa chỉ nhiều chuyện/chức vụ vừa chỉ nhiều quan hệ tình cảm.

Examples

She keeps her personal affairs private.

Cô ấy giữ **công việc** cá nhân của mình rất kín đáo.

The minister spoke about foreign affairs on TV.

Bộ trưởng đã nói về **công việc** đối ngoại trên TV.

The movie is about the king's secret affairs.

Bộ phim nói về những **quan hệ tình ái** bí mật của nhà vua.

I don't want to get involved in their family affairs.

Tôi không muốn xen vào **công việc** gia đình của họ.

He always acts like everyone else's affairs are his business.

Anh ta luôn cư xử như thể **công việc** của người khác cũng là chuyện của mình.

The tabloids were full of stories about his past affairs.

Báo lá cải tràn ngập chuyện về những **quan hệ tình ái** trước kia của anh ấy.