Type any word!

"affair" in Vietnamese

vấn đềmối quan hệ ngoài luồng

Definition

“Affair” chỉ một sự việc, vấn đề nào đó đang được bàn luận hay giải quyết, hoặc cũng có nghĩa là mối quan hệ tình cảm bí mật ngoài hôn nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ như ‘private affair’, ‘current affairs’ thường mang nghĩa trang trọng về vấn đề hay sự kiện. Nghĩa về mối quan hệ ngoài luồng thường gắn với sự bí mật và đôi khi là phản bội; bối cảnh sẽ xác định nghĩa nào phù hợp.

Examples

This is a private affair, so please stay out of it.

Đây là **vấn đề** riêng tư, xin đừng can thiệp.

The company is having financial affairs reviewed this month.

Các **vấn đề** tài chính của công ty sẽ được kiểm tra trong tháng này.

He had an affair with a coworker, and his wife found out.

Anh ấy có một **mối quan hệ ngoài luồng** với đồng nghiệp và vợ đã phát hiện ra.

I don’t want to get involved — it’s none of my affair.

Tôi không muốn liên quan — đó không phải **vấn đề** của tôi.

The whole thing turned into a messy public affair.

Toàn bộ sự việc đã trở thành một **vấn đề** công khai, rắc rối.

Rumors about their affair spread through the office fast.

Tin đồn về **mối quan hệ ngoài luồng** của họ lan nhanh khắp văn phòng.