好きな単語を入力!

"afar" in Vietnamese

từ xa

Definition

Diễn tả việc quan sát hoặc xuất hiện từ khoảng cách rất xa. Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Thường gặp ở cụm 'từ xa' hoặc 'quan sát từ xa'.

Examples

She could see the mountains afar.

Cô ấy có thể nhìn thấy những ngọn núi **từ xa**.

He recognized his friend afar.

Anh ấy nhận ra bạn mình **từ xa**.

Lights shone afar across the field.

Những ánh đèn tỏa sáng **từ xa** trên cánh đồng.

She admired him only from afar.

Cô ấy chỉ ngưỡng mộ anh **từ xa**.

We watched the fireworks from afar so we could see the whole skyline.

Chúng tôi ngắm pháo hoa **từ xa** để nhìn được toàn cảnh thành phố.

Trouble could be sensed afar, though we didn't know what it was yet.

Chúng tôi cảm nhận được rắc rối **từ xa**, dù chưa biết đó là gì.