"aesthetic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến vẻ đẹp hoặc khả năng cảm nhận vẻ đẹp, đặc biệt trong nghệ thuật, thiết kế hoặc ngoại hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế và môi trường học thuật. 'aesthetic appeal', 'an aesthetic' là những cách dùng phổ biến. Không nhầm với 'athletic'. Nhấn mạnh sự tinh tế, có ý thức về phong cách.
Examples
The room has an aesthetic design.
Căn phòng có thiết kế **thẩm mỹ**.
She has an aesthetic sense for color.
Cô ấy có cảm nhận màu sắc rất **thẩm mỹ**.
The museum promotes an aesthetic appreciation of art.
Bảo tàng thúc đẩy sự cảm nhận **thẩm mỹ** về nghệ thuật.
Many people follow social media accounts just for their aesthetic.
Nhiều người theo dõi các tài khoản mạng xã hội chỉ vì **thẩm mỹ** của họ.
His room isn’t practical, but it’s definitely aesthetic.
Phòng của anh ấy không thực tế, nhưng chắc chắn rất **thẩm mỹ**.
She chose the phone case simply for its aesthetic.
Cô ấy chọn ốp điện thoại chỉ vì **thẩm mỹ** của nó.