Type any word!

"aeroplane" in Vietnamese

máy bay

Definition

Phương tiện có cánh và động cơ, bay trên không và chở người hoặc hàng hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'aeroplane' được dùng chủ yếu ở Anh; ở Mỹ thường dùng 'airplane'. Hay gặp trong các cụm như 'take an aeroplane', 'model aeroplane'. Từ này không dùng như động từ.

Examples

The aeroplane is flying in the sky.

**Máy bay** đang bay trên trời.

She took an aeroplane to London.

Cô ấy đã đi London bằng **máy bay**.

Children build model aeroplanes for fun.

Trẻ em chế tạo mô hình **máy bay** để chơi.

We missed our aeroplane because of the traffic jam.

Chúng tôi lỡ **máy bay** vì tắc đường.

Have you ever been in a small aeroplane?

Bạn từng đi **máy bay** nhỏ bao giờ chưa?

The aeroplane landed smoothly despite the bad weather.

**Máy bay** hạ cánh an toàn dù thời tiết xấu.