Tapez n'importe quel mot !

"aerobics" in Vietnamese

aerobic

Definition

Một hình thức vận động nhịp nhàng theo nhạc, giúp tăng cường sức khỏe tim phổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng như danh từ không đếm được, đi với 'tập aerobic'. Thường chỉ lớp tập nhóm, khác với 'bài tập aerobic' nói chung.

Examples

My mom does aerobics three times a week.

Mẹ tôi tập **aerobic** ba lần mỗi tuần.

There is an aerobics class at the gym every morning.

Có một lớp **aerobic** ở phòng tập mỗi sáng.

I want to try aerobics to get in shape.

Tôi muốn thử tập **aerobic** để lấy lại vóc dáng.

Have you ever done aerobics to music? It’s actually really fun.

Bạn đã từng tập **aerobic** theo nhạc chưa? Thực sự rất vui đấy.

The aerobics instructor made the class dance faster today.

Huấn luyện viên **aerobic** hôm nay đã làm cả lớp nhảy nhanh hơn.

I feel so energized after an hour of aerobics.

Tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng sau một giờ **aerobic**.