"aerial" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hoặc xảy ra trên không trung. Ngoài ra, trong tiếng Anh Anh, 'aerial' còn chỉ ăng-ten thu hoặc phát sóng radio, tivi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với cụm 'aerial view', 'aerial photography' để nói về hình ảnh từ trên không. Trong tiếng Anh-Anh, 'aerial' còn là 'ăng-ten'. Trong thể thao, có thể dùng cho động tác nhào lộn trên không.
Examples
The drone captured stunning aerial photos of the coastline.
Chiếc drone đã chụp những bức ảnh **trên không** tuyệt đẹp của đường bờ biển.
From an aerial view, the city looks completely different.
Nhìn từ góc **trên không**, thành phố trông hoàn toàn khác.
The TV aerial on the roof needs to be repaired.
**Ăng-ten** TV trên mái nhà cần được sửa chữa.
Aerial surveillance using drones has become a standard tool in modern warfare.
Giám sát **trên không** bằng drone đã trở thành công cụ tiêu chuẩn trong chiến tranh hiện đại.
The gymnast performed a breathtaking aerial before sticking the landing.
Vận động viên thể dục đã trình diễn một động tác **trên không** ngoạn mục trước khi tiếp đất chuẩn xác.
The roots of this plant grow above ground, forming an aerial network.
Rễ của cây này mọc trên mặt đất, tạo thành một mạng lưới **trên không**.