"advocate" in Vietnamese
Definition
Danh từ 'advocate' chỉ người ủng hộ hoặc bênh vực cho điều gì hoặc ai đó. Động từ nghĩa là công khai ủng hộ hay đề xuất một ý tưởng, lý do, hoặc chính sách.
Usage Notes (Vietnamese)
'Advocate' là từ trang trọng, thường chỉ người bảo vệ cho một vấn đề xã hội, chính trị,... Động từ thường đi với 'for': 'advocate for changes'. Không nhầm với 'lawyer'.
Examples
She is an advocate for animal rights.
Cô ấy là một **người ủng hộ** quyền động vật.
I advocate eating more vegetables.
Tôi **ủng hộ** việc ăn nhiều rau hơn.
He became an advocate for climate change action.
Anh ấy trở thành một **người ủng hộ** hành động về biến đổi khí hậu.
Many doctors advocate for regular exercise to stay healthy.
Nhiều bác sĩ **ủng hộ** việc tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.
I don't just talk; I actively advocate for better education in my community.
Tôi không chỉ nói suông; tôi thực sự **ủng hộ** giáo dục tốt hơn trong cộng đồng của mình.
If you really care about an issue, become an advocate and help make a difference.
Nếu thực sự quan tâm đến một vấn đề nào đó, hãy trở thành một **người ủng hộ** và giúp tạo sự khác biệt.