Ketik kata apa saja!

"adviser" in Vietnamese

cố vấn

Definition

Cố vấn là người đưa ra lời khuyên, hướng dẫn hoặc đề xuất, thường trong vai trò chuyên môn hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cố vấn' thường dùng trong trường học, doanh nghiệp, chính phủ v.v. với danh từ đi kèm như 'cố vấn học tập', 'cố vấn tài chính'.

Examples

He works as an adviser at the bank.

Anh ấy làm việc như một **cố vấn** tại ngân hàng.

My university adviser helped me choose my classes.

**Cố vấn** trường đại học của tôi đã giúp tôi chọn lớp.

The president has a team of advisers.

Tổng thống có một nhóm **cố vấn**.

I met with my adviser to talk about my career plans.

Tôi đã gặp **cố vấn** của mình để bàn về kế hoạch nghề nghiệp.

She became the company’s youngest financial adviser ever.

Cô ấy đã trở thành **cố vấn tài chính** trẻ nhất của công ty.

Before I make any big decisions, I always check with my adviser.

Trước khi đưa ra quyết định lớn, tôi luôn tham khảo ý kiến **cố vấn** của mình.