Type any word!

"advisement" in Indonesian

xem xét kỹ lưỡngcân nhắc (chính thức/lý do pháp lý)

Definition

Suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc xem xét một vấn đề trước khi đưa ra quyết định. Thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm 'take under advisement' được dùng nhiều trong văn bản chính thức hoặc pháp lý, hiếm gặp trong hội thoại đời thường. Nhấn mạnh quá trình suy nghĩ thận trọng trước khi quyết định.

Examples

The committee took the proposal under advisement.

Ủy ban đã tiếp nhận đề xuất để **xem xét kỹ lưỡng**.

Please allow us time for careful advisement before we decide.

Xin hãy cho chúng tôi thời gian để **xem xét kỹ lưỡng** trước khi quyết định.

They gave the plan much advisement before moving forward.

Họ đã **xem xét kỹ lưỡng** kế hoạch trước khi tiến hành.

The judge said she would take the arguments under advisement.

Thẩm phán nói sẽ tiếp nhận các lập luận để **xem xét kỹ lưỡng**.

After much advisement, the school changed its policy.

Sau nhiều **xem xét kỹ lưỡng**, trường đã thay đổi chính sách.

We're taking your concerns under advisement and will respond soon.

Chúng tôi đang **xem xét kỹ lưỡng** các mối quan tâm của bạn và sẽ trả lời sớm.