Herhangi bir kelime yazın!

"advise" in Vietnamese

khuyêntư vấn

Definition

Nói cho ai đó biết họ nên làm gì, hoặc đưa ra thông tin và khuyến nghị chuyên môn về một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng 'tôi khuyên anh ấy nên...' ('object + to infinitive'). Trang trọng hơn 'suggest' trong nhiều trường hợp, và phổ biến trong các lĩnh vực chuyên môn như y tế, luật, tài chính. Không nhầm lẫn với danh từ 'advice'.

Examples

The doctor advised me to rest for a few days.

Bác sĩ đã **khuyên** tôi nên nghỉ ngơi vài ngày.

I advise you to save your money.

Tôi **khuyên** bạn nên tiết kiệm tiền.

She advises small businesses on taxes.

Cô ấy **tư vấn** thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.

If you want my honest opinion, I'd advise waiting until next week.

Nếu bạn muốn ý kiến thật lòng của tôi, tôi sẽ **khuyên** bạn nên đợi đến tuần sau.

Our lawyer advised us not to sign anything yet.

Luật sư của chúng tôi đã **khuyên** chúng tôi chưa nên ký gì hết.

I'd strongly advise against sending that email while you're angry.

Tôi **rất khuyên** bạn không nên gửi email đó khi đang giận dữ.