"advice" in Vietnamese
Definition
Lời khuyên là ý kiến hoặc đề xuất về việc nên làm trong một tình huống, thường nhằm giúp ai đó quyết định hoặc giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ không đếm được, dùng ‘some advice’ hoặc ‘a piece of advice’, không dùng ‘an advice’. Thường đi với: 'give advice', 'ask for advice', 'take/follow advice'. 'Advice' trang trọng hơn 'tip'.
Examples
My teacher gave me good advice.
Thầy giáo đã cho tôi **lời khuyên** tốt.
I need some advice about my job.
Tôi cần một vài **lời khuyên** về công việc.
She asked her mother for advice.
Cô ấy hỏi mẹ **lời khuyên**.
If you want my advice, don't reply to that email tonight.
Nếu bạn muốn **lời khuyên** của tôi, đừng trả lời email đó tối nay.
I should have taken your advice earlier.
Lẽ ra tôi nên nghe **lời khuyên** của bạn sớm hơn.
He gives advice like he's been through everything.
Anh ấy cho **lời khuyên** như thể từng trải qua mọi chuyện.