Type any word!

"advertised" in Vietnamese

được quảng cáo

Definition

Một thứ gì đó đã được giới thiệu hoặc thông báo rộng rãi tới mọi người qua quảng cáo để thu hút chú ý hoặc khách hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho sản phẩm, dịch vụ, việc làm hoặc sự kiện được quảng bá qua báo chí, TV, mạng... Hay gặp trong cụm như 'giá đã quảng cáo'. Không phải lúc nào cũng còn hiệu lực.

Examples

The job was advertised in the local newspaper.

Công việc đã được **quảng cáo** trên báo địa phương.

Tickets for the concert were advertised online.

Vé buổi hòa nhạc đã được **quảng cáo** trên mạng.

The advertised price is lower than I expected.

Giá **được quảng cáo** thấp hơn tôi nghĩ.

I applied for the position you advertised last week.

Tôi đã ứng tuyển vào vị trí mà bạn **quảng cáo** tuần trước.

The newly advertised phone sold out in minutes.

Chiếc điện thoại **được quảng cáo** mới đã bán hết chỉ trong vài phút.

Is the apartment still available, or was it just advertised by mistake?

Căn hộ này còn trống không, hay chỉ **quảng cáo** nhầm thôi?