Type any word!

"adverse" in Vietnamese

bất lợicó hại

Definition

Chỉ điều gì đó gây hại, tiêu cực hoặc không có lợi, thường dùng cho điều kiện hoặc tác động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn viết hay học thuật. Thường đi với: 'adverse effects', 'adverse weather', 'adverse reaction'. Không dùng cho người, chỉ dùng cho tình huống, kết quả, điều kiện. Không nhầm với 'averse'.

Examples

The medicine can have adverse side effects.

Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ **bất lợi**.

They continued the game despite the adverse weather.

Họ tiếp tục trận đấu dù thời tiết **bất lợi**.

Poor planning can lead to adverse results.

Lên kế hoạch kém có thể dẫn đến kết quả **bất lợi**.

She handled the adverse situation with impressive calm.

Cô ấy đã xử lý tình huống **bất lợi** một cách bình tĩnh ấn tượng.

Investors pulled out due to adverse market conditions.

Các nhà đầu tư đã rút lui do điều kiện thị trường **bất lợi**.

The company is trying to recover from several adverse headlines.

Công ty đang cố gắng phục hồi sau một loạt các tiêu đề **bất lợi**.