"adversary" in Vietnamese
Definition
Người hoặc bên mà bạn đang thi đấu hoặc tranh đấu, thường dùng trong bối cảnh thi đấu hoặc tranh luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong thể thao, pháp luật hoặc văn học. Thường đi với cụm như 'worthy adversary', 'formidable adversary'. Ít dùng hơn 'opponent' hoặc 'enemy' trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The chess player defeated his adversary.
Người chơi cờ đã đánh bại **đối thủ** của mình.
Every superhero has a powerful adversary.
Mỗi siêu anh hùng đều có một **đối thủ** mạnh.
During the debate, she listened carefully to her adversary.
Trong cuộc tranh luận, cô ấy lắng nghe **đối thủ** của mình cẩn thận.
They became friends after years of being fierce adversaries on the basketball court.
Sau nhiều năm là những **đối thủ** quyết liệt trên sân bóng rổ, họ đã trở thành bạn bè.
Negotiations stalled when neither side trusted their adversary.
Các cuộc đàm phán bị đình trệ vì không bên nào tin tưởng **đối thủ** của mình.
"You make a worthy adversary," he said with respect.
"Bạn là một **đối thủ** xứng đáng," anh ấy nói với sự tôn trọng.