Type any word!

"adversaries" in Vietnamese

đối thủkẻ đối đầu

Definition

Đối thủ là những người hoặc nhóm người đối lập hoặc cạnh tranh với bạn, đặc biệt trong các cuộc xung đột, trò chơi hoặc thi đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'kẻ thù', dùng nhiều trong thể thao, tranh luận, chính trị và các cuộc thi. 'Đối thủ' không nhất thiết có nghĩa là ghét cá nhân, mà chỉ đối phương hoặc đối diện.

Examples

The two teams are strong adversaries on the field.

Hai đội là những **đối thủ** mạnh trên sân.

The hero faced many adversaries during his journey.

Người anh hùng đã đối mặt với nhiều **đối thủ** trong suốt hành trình của mình.

Chess players often study their adversaries' moves.

Các kỳ thủ thường nghiên cứu nước đi của **đối thủ** mình.

It's never wise to underestimate your adversaries in a debate.

Không bao giờ nên đánh giá thấp **đối thủ** của bạn trong một cuộc tranh luận.

Our company has managed to stay ahead of its adversaries in the market.

Công ty chúng tôi đã vượt lên trước các **đối thủ** trên thị trường.

Even longtime adversaries can sometimes become partners.

Ngay cả những **đối thủ** lâu năm đôi khi cũng có thể trở thành đối tác.