"adventures" in Vietnamese
Definition
Những trải nghiệm thú vị, khác thường, thường liên quan đến việc đi lại hoặc mạo hiểm. Người ta thường tìm kiếm adventures khi muốn thử điều mới hoặc tránh sự nhàm chán.
Usage Notes (Vietnamese)
'adventures' thường dùng dạng số nhiều, chỉ nhiều trải nghiệm. Thường đi với cụm 'go on adventures', 'seek adventures', 'stories about adventures'. Đa số mang nghĩa tích cực nhưng đôi khi cũng có yếu tố nguy hiểm.
Examples
He loves stories about adventures in the jungle.
Anh ấy thích những câu chuyện về **cuộc phiêu lưu** trong rừng.
We want to go on new adventures this summer.
Chúng tôi muốn tham gia những **cuộc phiêu lưu** mới vào mùa hè này.
Children imagine having amazing adventures with their friends.
Trẻ em tưởng tượng việc có những **cuộc phiêu lưu** tuyệt vời với bạn bè của mình.
After college, she set off to find her own adventures abroad.
Sau khi học đại học, cô ấy lên đường tìm kiếm những **cuộc phiêu lưu** của riêng mình ở nước ngoài.
Their summer road trip turned into one of the best adventures of their lives.
Chuyến đi đường mùa hè của họ đã trở thành một trong những **cuộc phiêu lưu** tuyệt nhất đời họ.
He’s always chasing new adventures, never staying in one place for long.
Anh ấy luôn tìm kiếm những **cuộc phiêu lưu** mới, hiếm khi ở một nơi quá lâu.