"adventurer" in Vietnamese
Definition
Người thích tìm kiếm những trải nghiệm mới mẻ và thú vị, thường bằng cách đi du lịch hoặc đối mặt với thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
'nhà thám hiểm' mang ý nghĩa tích cực, thường dùng cho người thật hoặc nhân vật hư cấu. Gợi ý sự tò mò và thích mạo hiểm. Không nhầm với 'adventure' (cuộc phiêu lưu, hoạt động).
Examples
The adventurer climbed the tall mountain.
**Nhà thám hiểm** đã leo lên ngọn núi cao.
My brother wants to be an adventurer.
Em trai tôi muốn trở thành một **nhà thám hiểm**.
The story is about a brave adventurer.
Câu chuyện kể về một **nhà thám hiểm** dũng cảm.
She's a true adventurer who never stays in one place for long.
Cô ấy là một **nhà thám hiểm** đích thực, không bao giờ ở yên một chỗ lâu.
Many people dream of being an adventurer, but few are willing to take real risks.
Nhiều người mơ làm **nhà thám hiểm**, nhưng ít ai dám chấp nhận rủi ro thực sự.
The life of an adventurer is full of surprises and challenges.
Cuộc sống của một **nhà thám hiểm** đầy bất ngờ và thử thách.