Herhangi bir kelime yazın!

"adventure" in Vietnamese

phiêu lưucuộc phiêu lưu

Definition

Một trải nghiệm đặc biệt, thú vị hoặc có chút mạo hiểm, thường liên quan đến du lịch, khám phá hoặc thử điều mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Adventure' thường mang ý nghĩa tích cực, gắn liền với sự háo hức, khám phá và những câu chuyện thú vị. Hay đi cùng các cụm như 'go on an adventure', 'adventure story', dùng cho cả trải nghiệm thật hoặc tưởng tượng.

Examples

The children went on an adventure in the forest.

Lũ trẻ đã có một **cuộc phiêu lưu** trong rừng.

Our trip to the island was a real adventure.

Chuyến đi tới đảo của chúng tôi thực sự là một **cuộc phiêu lưu**.

He likes reading adventure books.

Anh ấy thích đọc sách **phiêu lưu**.

I didn't expect buying a used car to turn into such an adventure.

Tôi không ngờ mua xe cũ lại thành một **cuộc phiêu lưu** như vậy.

Let's skip the plan and make this weekend an adventure.

Bỏ qua kế hoạch đi, hãy biến cuối tuần này thành một **cuộc phiêu lưu** nhé!

Traveling alone sounded scary at first, but it became the best adventure of my life.

Đi du lịch một mình lúc đầu nghe có vẻ sợ, nhưng chính nó lại trở thành **cuộc phiêu lưu** tuyệt vời nhất đời tôi.