"advance" بـVietnamese
التعريف
Từ này dùng để chỉ sự tiến lên phía trước hoặc thúc đẩy sự phát triển. Dạng danh từ còn có nghĩa là sự tiến bộ hoặc khoản tiền được trả trước.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, kinh doanh và học thuật. Cẩn thận phân biệt “in advance” (trước), “an advance” (tiến bộ hoặc ứng tiền).
أمثلة
The army began to advance at dawn.
Quân đội bắt đầu **tiến lên** vào lúc bình minh.
Science can advance our understanding of the world.
Khoa học có thể **thúc đẩy** sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.
They asked for an advance before starting the work.
Họ đã yêu cầu một khoản **tiền ứng trước** trước khi bắt đầu công việc.
Thanks for telling me in advance — that really helps.
Cảm ơn bạn đã nói với tôi **trước** — điều đó thực sự hữu ích.
Her career has advanced quickly in the last few years.
Sự nghiệp của cô ấy đã **tiến bộ** nhanh chóng trong vài năm qua.
We made a lot of advance bookings for the holiday weekend.
Chúng tôi đã thực hiện rất nhiều đặt chỗ **trước** cho cuối tuần lễ.