Type any word!

"adults" in Vietnamese

người lớn

Definition

Người lớn là những người đã trưởng thành về thể chất hoặc đủ tuổi để chịu trách nhiệm cho bản thân. Từ này thường dùng để phân biệt với trẻ em hoặc thiếu niên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều để chỉ chung: 'Adults only' nghĩa là chỉ dành cho người lớn. 'An adult' là một người. Chưa chắc người lớn luôn trưởng thành trong cách ứng xử.

Examples

Only adults can enter this room.

Chỉ **người lớn** mới được vào căn phòng này.

There were ten adults at the meeting.

Có mười **người lớn** trong cuộc họp.

Some adults still live with their parents.

Một số **người lớn** vẫn sống với bố mẹ.

Why do adults always say weekends go by faster now?

Tại sao **người lớn** luôn nói cuối tuần trôi qua nhanh hơn bây giờ?

Sometimes adults need reminders too, not just kids.

Đôi khi **người lớn** cũng cần được nhắc nhở, không chỉ trẻ em.

The movie is funny, but some jokes are clearly for adults.

Bộ phim hài hước, nhưng một số trò đùa rõ ràng dành cho **người lớn**.