好きな単語を入力!

"adultery" in Vietnamese

ngoại tình

Definition

Ngoại tình là khi một người đã kết hôn có quan hệ tình dục với người không phải vợ hoặc chồng của mình. Đây là hành động bị xã hội và tôn giáo coi là sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật hoặc khi bàn về đạo đức, tôn giáo. Trong đời thường, người Việt hay nói 'ngoại tình', 'phản bội'. Dùng 'phạm tội ngoại tình', 'bị xử tội ngoại tình',... trong cách diễn đạt trang trọng.

Examples

Adultery is illegal in some countries.

**Ngoại tình** là bất hợp pháp ở một số quốc gia.

Mary was heartbroken when she discovered her husband's adultery.

Mary rất đau lòng khi phát hiện chồng mình **ngoại tình**.

Religions often forbid adultery.

Nhiều tôn giáo thường cấm **ngoại tình**.

He never forgave her for committing adultery during their marriage.

Anh ấy không bao giờ tha thứ cho cô vì đã **ngoại tình** trong hôn nhân.

In court, adultery was cited as the reason for their divorce.

Tại tòa, **ngoại tình** được nêu là lý do ly hôn của họ.

People have different opinions about whether adultery should be punished by law.

Mọi người có những ý kiến khác nhau về việc liệu **ngoại tình** có nên bị pháp luật trừng phạt hay không.