Type any word!

"adult" in Vietnamese

người lớndành cho người lớn

Definition

Người lớn là người đã trưởng thành đủ cả về thể chất lẫn pháp lý để tự chịu trách nhiệm về mình. Từ này cũng dùng để chỉ những thứ dành riêng cho người trưởng thành, không phù hợp với trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người lớn’ ngược với ‘trẻ em’. Khi dùng như tính từ, ‘adult’ chỉ nội dung hoặc hoạt động chỉ phù hợp với người trưởng thành, ví dụ: 'phim dành cho người lớn'. ‘Adult supervision’ là sự giám sát của người lớn.

Examples

Only an adult can sign this form.

Chỉ có **người lớn** mới có thể ký vào biểu mẫu này.

She became an adult at eighteen.

Cô ấy trở thành **người lớn** khi 18 tuổi.

This class is for adult students.

Lớp học này dành cho học viên **người lớn**.

Being an adult is a lot more expensive than I expected.

Làm **người lớn** đắt đỏ hơn tôi tưởng nhiều.

Can you send an adult to talk to the manager?

Bạn có thể cử một **người lớn** nói chuyện với quản lý không?

The movie has some adult themes, so I wouldn't take kids.

Phim này có vài chủ đề **người lớn**, nên tôi không muốn dẫn trẻ em đi.